Bản dịch của từ 执笏 trong tiếng Việt

执笏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执笏 (Động từ)

zhí hù
01

Cầm笏板(hộp bằng ngọc, ngà, tre hoặc gỗ)trong tay làm lễ tâu bày hoặc chầu vua; hành động của quan lại xưa khi chầu kiến.

1.拿着笏板。古时臣下朝见君王或臣僚相见时,手持玉石﹑象牙或竹﹑木的手板为礼。

Ví dụ
02

Bái phục, chịu làm chư hầu; xưng thần (hành vi thần phục vua ông)

2.称臣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执笏

zhí

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
笏囊
笏头
笏头履
笏头带
笏带
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép