Bản dịch của từ 执粗井灶 trong tiếng Việt

执粗井灶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执粗井灶 (Tính từ)

zhí cū jǐng zào
01

Làm việc nhà; chăm lo công việc gia đình; chấp thô giếng bếp

一种形容人做事粗糙、不细致的说法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执粗井灶

zhí

jǐng

zào

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
粗丑
粗中有细
粗举
粗义
粗书
井中泥
井乘
井井
灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép