Bản dịch của từ 执膰 trong tiếng Việt

执膰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执膰 (Động từ)

zhí fán
01

Chia (phần) thịt cho người tham dự sau lễ hiến tế (tương tự việc phân lễ phẩm sau cúng tế trong cổ đại)

谓古代于祭祀后向参祭者分祭肉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执膰

zhí

fán

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
膰俎
膰肉
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép