Bản dịch của từ 执行主席 trong tiếng Việt

执行主席

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执行主席 (Danh từ)

zhí xíng zhǔ xí
01

Chủ toạ; chủ tịch (trong hội nghị)

开大会时由主席团中推举的轮流主持会议的人

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执行主席

zhí

xíng

zhǔ

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
主一
主一无适
主上
主业
主丧
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép