Bản dịch của từ 执行查询 trong tiếng Việt
执行查询
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | zh | i | thanh sắc |
执行查询 (Danh từ)
【zhí xíng chá xún】
01
Tiến hành kiểm tra
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执行查询
zhí
执
xíng
行
chá
查
xún
询
- Bính âm:
- 【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
- Các biến thể:
- 執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嬂
摭
㜼
植
聀
瓡
埴
㙷
拓
侄
㨁
跖
攠
拁
擸
抡
捍
揇
揝
㧸
拋
擺
㨆
抄
冲
𠇈
吏
呂
𠆵
兇
阭
芝
𠃢
𠑼
𠚁
𠚽
执行
执着
执照
执念
争执
执著
回执
偏执
执意
执法
