Bản dịch của từ 执论 trong tiếng Việt

执论

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执论 (Động từ)

zhí lùn
01

Kiên quyết giữ ý kiến; phản bác hoặc tranh luận để bảo vệ quan điểm (chỗ '' = giữ, '' = luận ý).

提出异议或谓坚持某种意见。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执论

zhí

lùn

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
论不定
论世
论世知人
论主
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép