Bản dịch của từ 执贽 trong tiếng Việt

执贽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执贽 (Động từ)

zhí zhì
01

Giữ lấy, nắm chặt (ý nghĩa tương tự '执挚') — nhấn mạnh việc ôm giữ, trân trọng hoặc kiên trì giữ một điều gì đó

犹执挚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执贽

zhí

zhì

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
贽仪
贽具
贽卷
贽启
贽宝
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép