Bản dịch của từ 扨 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rèn

ㄖㄣˋrenthanh huyền

(Động từ)

rèn
01

Nhấn; như 'nhấn xuống; điểm nhấn' nhận; như 'nhận chìm'; rèn; rèn luyện

锻炼身体或技能的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

扨
Bính âm:
【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHẬM】
Hình thái radical:
⿰⺘刃
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép