ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
扨
Bảng phân tích âm vị 扨
Rèn
Nhấn; như 'nhấn xuống; điểm nhấn' nhận; như 'nhận chìm'; rèn; rèn luyện
锻炼身体或技能的过程。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép