Bản dịch của từ 扩大再生产 trong tiếng Việt
扩大再生产
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuò | ㄎㄨㄛˋ | k | uo | thanh huyền |
扩大再生产 (Cụm từ)
【kuò dà zài shēng chǎn】
01
Tái sản xuất mở rộng
扩大原有规模的再 生产参看 (再生产)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扩大再生产
kuò
扩
dà
大
zài
再
shēng
生
chǎn
产
Các từ liên quan
扩充
扩军
扩印
扩声器
大一统
大万
大丈夫
再三
再三再四
再不
再不其然
再不想
生一
生三
生上起下
生不逢场
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
- Bính âm:
- 【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【KHUẾCH】
- Các biến thể:
- 擴, 拡, 㨯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,广
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一ノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄑
䙃
㨯
萿
挄
适
銛
鞟
闊
噋
䄆
䯺
㧏
搯
挑
揆
擰
㧆
㨗
攦
㩔
㩲
撩
挵
覀
刚
扙
邥
圩
㐼
并
讹
汓
伊
尥
忓
扩大
扩展
扩散
扩张
扩充
扩建
扩音
扩印
扩孔
扩编
