Bản dịch của từ 扩张 trong tiếng Việt

扩张

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋkuothanh huyền

扩张 (Động từ)

kuò zhāng
01

Mở rộng; bành trướng; khuếch trương

扩大 (势力,疆士等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giãn; nở

(血管)舒张

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扩张

kuò

zhāng

Các từ liên quan

扩充
扩军
扩印
扩声器
张三
张三中
张三李四
扩
Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【KHUẾCH】
Các biến thể:
擴, 拡, 㨯
Hình thái radical:
⿰,⺘,广
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép