Bản dịch của từ 扩张主义 trong tiếng Việt
扩张主义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuò | ㄎㄨㄛˋ | k | uo | thanh huyền |
扩张主义 (Danh từ)
【kuò zhāng zhǔ yì】
01
Chủ nghĩa bành trướng — tư tưởng và chính sách muốn mở rộng lãnh thổ, ảnh hưởng hoặc quyền lực của một quốc gia hoặc nhóm cầm quyền bằng xâm lược hoặc cưỡng chế
反动统治阶级和集团扩大其国家版图和势力范围的一种侵略思想和反动政治主张。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扩张主义
kuò
扩
zhāng
张
zhǔ
主
yì
义
- Bính âm:
- 【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【KHUẾCH】
- Các biến thể:
- 擴, 拡, 㨯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,广
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一ノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄑
䙃
㨯
萿
挄
适
銛
鞟
闊
噋
䄆
䯺
㧏
搯
挑
揆
擰
㧆
㨗
攦
㩔
㩲
撩
挵
覀
刚
扙
邥
圩
㐼
并
讹
汓
伊
尥
忓
扩大
扩展
扩散
扩张
扩充
扩建
扩音
扩印
扩孔
扩编
