Bản dịch của từ 扩散 trong tiếng Việt
扩散
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuò | ㄎㄨㄛˋ | k | uo | thanh huyền |
扩散 (Động từ)
【kuò sàn】
01
Lan; khuếch tán; lan rộng; lan truyền; di căn
扩大分散出去
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扩散
kuò
扩
sàn
散
Các từ liên quan
扩充
扩军
扩印
扩声器
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
- Bính âm:
- 【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【KHUẾCH】
- Các biến thể:
- 擴, 拡, 㨯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,广
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一ノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄑
䙃
㨯
萿
挄
适
銛
鞟
闊
噋
䄆
䯺
㧏
搯
挑
揆
擰
㧆
㨗
攦
㩔
㩲
撩
挵
覀
刚
扙
邥
圩
㐼
并
讹
汓
伊
尥
忓
扩大
扩展
扩散
扩张
扩充
扩建
扩音
扩印
扩孔
扩编
