Bản dịch của từ 扩散板 trong tiếng Việt

扩散板

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋkuothanh huyền

扩散板 (Cụm từ)

kuò sàn bǎn
01

Tấm phân tán; tấm khuếch tán; bảng khuếch tán

用于分散光线或其他物质的板材。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扩散板

kuò

sàn

bǎn

扩
Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【KHUẾCH】
Các biến thể:
擴, 拡, 㨯
Hình thái radical:
⿰,⺘,广
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép