Bản dịch của từ 扩胸器 trong tiếng Việt

扩胸器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋkuothanh huyền

扩胸器 (Danh từ)

kuò xiōng qì
01

Dụng cụ tập cho nở ngực; tay kéo

体育运动用的一种辅助器械,上面装有弹簧,练习时用双手把它 拉开,能增强胸部和臂部肌肉的力量 也叫拉力器

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扩胸器

kuò

xiōng

Các từ liên quan

扩充
扩军
扩印
扩声器
胸中
胸中万卷
胸中万卷书
胸中丘壑
胸中之颖
器世间
器业
器乐
器二不匮
扩
Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【KHUẾCH】
Các biến thể:
擴, 拡, 㨯
Hình thái radical:
⿰,⺘,广
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép