Bản dịch của từ 扩音器 trong tiếng Việt
扩音器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuò | ㄎㄨㄛˋ | k | uo | thanh huyền |
扩音器 (Danh từ)
【kuò yīn qì】
01
Loa phóng thanh
喇叭
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Máy phóng thanh
用来扩大声音的装置, 用于有线广播
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bộ khuếch đại
放大器
Ví dụ
04
Cái loa
扩音器
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Cái micro karaoke
麦克风
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扩音器
kuò
扩
yīn
音
qì
器
Các từ liên quan
扩充
扩军
扩印
扩声器
音义
音乐
音乐之声
音书
器世间
器业
器乐
器二不匮
- Bính âm:
- 【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【KHUẾCH】
- Các biến thể:
- 擴, 拡, 㨯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,广
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一ノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄑
䙃
㨯
萿
挄
适
銛
鞟
闊
噋
䄆
䯺
㧏
搯
挑
揆
擰
㧆
㨗
攦
㩔
㩲
撩
挵
覀
刚
扙
邥
圩
㐼
并
讹
汓
伊
尥
忓
扩大
扩展
扩散
扩张
扩充
扩建
扩音
扩印
扩孔
扩编
