Bản dịch của từ 扪心自问 trong tiếng Việt
扪心自问
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mén | ㄇㄣˊ | m | en | thanh sắc |
扪心自问 (Thành ngữ)
【mén xīn zì wèn】
01
Để tự hỏi bản thân một cách trung thực
诚实地问自己
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tìm kiếm trong trái tim của một người
去寻找一个人的内心
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扪心自问
mén
扪
xīn
心
zì
自
wèn
问
Các từ liên quan
扪参
扪参历井
扪天
扪循
扪心
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
自下
自下而上
自不量力
问一答十
问世
问业
问事
- Bính âm:
- 【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
- Các biến thể:
- 捫
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,门
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斖
玧
䊟
閅
䫒
虋
瞞
㨺
鍆
門
瞒
們
擇
撡
搱
扑
捖
攞
摟
拰
拘
撔
據
㨑
㫃
迂
闯
伙
㱙
执
𠆷
𠖲
厾
㓙
犲
共
扪心
扪摸
扪虱
扪心自问
扪心无愧
