Bản dịch của từ 扪搎 trong tiếng Việt
扪搎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mén | ㄇㄣˊ | m | en | thanh sắc |
扪搎 (Động từ)
【mén sūn】
01
Sờ mò, lần tìm bằng tay (thường trong bóng tối hoặc không rõ chỗ), tương đương 'mò mẫm'
摸索。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扪搎
mén
扪
sūn
搎
Các từ liên quan
扪参
扪参历井
扪天
扪循
扪心
- Bính âm:
- 【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
- Các biến thể:
- 捫
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,门
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斖
玧
䊟
閅
䫒
虋
瞞
㨺
鍆
門
瞒
們
擇
撡
搱
扑
捖
攞
摟
拰
拘
撔
據
㨑
㫃
迂
闯
伙
㱙
执
𠆷
𠖲
厾
㓙
犲
共
扪心
扪摸
扪虱
扪心自问
扪心无愧
