Bản dịch của từ 扪腹 trong tiếng Việt
扪腹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mén | ㄇㄣˊ | m | en | thanh sắc |
扪腹 (Động từ)
【mén fù】
01
Xoa bụng; vuốt bụng (thường chỉ sau khi ăn no, vẻ thỏa mãn, tự mãn)
抚摸腹部。多形容饱食后怡然自得的样子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扪腹
mén
扪
fù
腹
Các từ liên quan
扪参
扪参历井
扪天
扪循
扪心
腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
- Bính âm:
- 【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
- Các biến thể:
- 捫
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,门
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斖
玧
䊟
閅
䫒
虋
瞞
㨺
鍆
門
瞒
們
擇
撡
搱
扑
捖
攞
摟
拰
拘
撔
據
㨑
㫃
迂
闯
伙
㱙
执
𠆷
𠖲
厾
㓙
犲
共
扪心
扪摸
扪虱
扪心自问
扪心无愧
