Bản dịch của từ 扪舌 trong tiếng Việt

扪舌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊmenthanh sắc

扪舌 (Động từ)

mén shé
01

Dùng tay ấn/抚舌 giữ lưỡi, biểu thị không nói hoặc nín lặng (cổ văn) — liên hệ Hán-Vi: (mân) = sờ/ấn; = lưỡi.

按住舌头。表示不说话或不发声。语本《诗.大雅.抑》:“莫扪朕舌。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扪舌

mén

shé

Các từ liên quan

扪参
扪参历井
扪天
扪循
扪心
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
扪
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,门
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép