Bản dịch của từ 扪萝 trong tiếng Việt
扪萝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mén | ㄇㄣˊ | m | en | thanh sắc |
扪萝 (Động từ)
【mén luó】
01
Bám vào dây leo/động tác với, chạm vào cây leo; (chữ cổ) trèo, tìm bằng tay trên cây dây leo (hán việt: môn la)
攀援葛藤。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扪萝
mén
扪
luó
萝
Các từ liên quan
扪参
扪参历井
扪天
扪循
扪心
萝卜
萝卜花
萝图
萝月
萝茑
- Bính âm:
- 【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
- Các biến thể:
- 捫
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,门
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斖
玧
䊟
閅
䫒
虋
瞞
㨺
鍆
門
瞒
們
擇
撡
搱
扑
捖
攞
摟
拰
拘
撔
據
㨑
㫃
迂
闯
伙
㱙
执
𠆷
𠖲
厾
㓙
犲
共
扪心
扪摸
扪虱
扪心自问
扪心无愧
