Bản dịch của từ 扪虱而谈 trong tiếng Việt
扪虱而谈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mén | ㄇㄣˊ | m | en | thanh sắc |
扪虱而谈 (Tính từ)
【mén shī ér tán】
01
Nói chuyện không chút e ngại
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扪虱而谈
mén
扪
shī
虱
ér
而
tán
谈
Các từ liên quan
扪参
扪参历井
扪天
扪循
扪心
虱处头而黑
虱处裈中
虱多不痒
虱子
而上
而下
而且
而乃
而亦
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
- Bính âm:
- 【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
- Các biến thể:
- 捫
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,门
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斖
玧
䊟
閅
䫒
虋
瞞
㨺
鍆
門
瞒
們
擇
撡
搱
扑
捖
攞
摟
拰
拘
撔
據
㨑
㫃
迂
闯
伙
㱙
执
𠆷
𠖲
厾
㓙
犲
共
扪心
扪摸
扪虱
扪心自问
扪心无愧
