Bản dịch của từ 扫 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎo

ㄙㄠˇsaothanh hỏi

Sào

ㄙㄠˋsaothanh huyền

(Động từ)

sǎo
01

Quét

用笤帚;扫帚除去尘土;垃圾等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Loại bỏ; huỷ bỏ; tiêu diệt

除去;消灭

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Quét; quét mã; quét QR (thanh toán, kết bạn)

用手机扫描二维码

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Lướt nhanh; lia nhanh; lướt qua

很快地左右移动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Quét gom lại

归拢在一起

Ví dụ
扫
Bính âm:
【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép