Bản dịch của từ 扫凡马 trong tiếng Việt

扫凡马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎo

ㄙㄠˇsaothanh hỏi

Sào

ㄙㄠˋsaothanh huyền

扫凡马 (Danh từ)

sǎo fán mǎ
01

Tên gọi cổ trong văn học: ví người có thơ văn cảnh sắt, lời nói cô lập, nổi bật (tán tụng phẩm văn tuyệt) — thường dùng như danh xưng khen ngợi tài thơ văn

称人诗文警绝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扫凡马

sǎo

fán

Các từ liên quan

扫兀
扫光
扫兴
扫刮
·爱克兄弟
凡下
凡世
凡主
凡事
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
扫
Bính âm:
【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép