Bản dịch của từ 扫厅 trong tiếng Việt

扫厅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎo

ㄙㄠˇsaothanh hỏi

Sào

ㄙㄠˋsaothanh huyền

扫厅 (Động từ)

sǎo tīng
01

Quét phòng/đại sảnh (dọn dẹp, thường mang sắc thái lễ phép/khách sáo)

打扫厅堂。表示敬意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扫厅

sǎo

tīng

Các từ liên quan

扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
厅事
厅堂
厅头
厅子
厅子军
扫
Bính âm:
【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép