Bản dịch của từ 扫地出门 trong tiếng Việt

扫地出门

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎo

ㄙㄠˇsaothanh hỏi

Sào

ㄙㄠˋsaothanh huyền

扫地出门 (Động từ)

sǎo dì chū mén
01

Đuổi ra khỏi nhà; tống cổ đi; (比喻) loại bỏ hoàn toàn những thứ xấu, không cần thiết

比喻将坏东西彻底清除出去。也没收全部财产,赶出家门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扫地出门

sǎo

chū

mén

Các từ liên quan

扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
门丁
门上
门上人
门下
门下人
扫
Bính âm:
【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép