Bản dịch của từ 扫地夫 trong tiếng Việt

扫地夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎo

ㄙㄠˇsaothanh hỏi

Sào

ㄙㄠˋsaothanh huyền

扫地夫 (Danh từ)

sǎo dì fū
01

Người quét dọn; công nhân vệ sinh (người làm công việc quét, thu rác, giữ sạch đường phố, nhà cửa).

清洁工。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扫地夫

sǎo

Các từ liên quan

扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
扫
Bính âm:
【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép