Bản dịch của từ 扫地焚香 trong tiếng Việt

扫地焚香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎo

ㄙㄠˇsaothanh hỏi

Sào

ㄙㄠˋsaothanh huyền

扫地焚香 (Danh từ)

sǎo dì fén xiāng
01

Một lối sống ẩn dật, nhàn nhã, thanh tịnh (quét nhà, đốt hương) — cuộc sống an nhiên, thanh vắng như ẩn sĩ

形容清闲幽静的隐逸生活。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扫地焚香

sǎo

fén

xiāng

Các từ liên quan

扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
焚书
焚书坑儒
焚修
焚典坑儒
焚冲
香丝
香严
香串
香乳
香云
扫
Bính âm:
【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép