Bản dịch của từ 扫堂子 trong tiếng Việt

扫堂子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎo

ㄙㄠˇsaothanh hỏi

Sào

ㄙㄠˋsaothanh huyền

扫堂子 (Danh từ)

sǎo táng zǐ
01

方言原指民間請跳大神等儀式驅除家宅的野鬼在土改語境中引申為清除鬥爭地主和封建勢力有象徵性的掃蕩意味)。

方言。本是一种迷信活动,谓请跳大神的驱除家宅中的野鬼。土改中亦喻指斗争地主,扫除封建势力。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扫堂子

sǎo

táng

zi

Các từ liên quan

扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
扫
Bính âm:
【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép