Bản dịch của từ 扫堂腿 trong tiếng Việt
扫堂腿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎo | ㄙㄠˇ | s | ao | thanh hỏi |
Sào | ㄙㄠˋ | s | ao | thanh huyền |
扫堂腿 (Danh từ)
【sǎo táng tuǐ】
01
(Võ thuật) Động tác đá: quét hoặc vung chân làm vấp ngã đối thủ (có thể dùng làm tên hành động hoặc động từ).
武术招数。横抡其腿以绊倒对方。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扫堂腿
sǎo
扫
táng
堂
tuǐ
腿
Các từ liên quan
扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
堂上
堂上一呼,阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
腿事
腿勤
腿套
腿子
腿带
- Bính âm:
- 【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẢO】
- Các biến thể:
- 掃
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,彐
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
掃
埽
骚
嫂
㛮
㛐
䕅
掃
瘙
髞
懆
㿋
矂
䐹
梢
臊
埽
氉
挼
搆
攢
拃
㨛
擂
擓
搣
撕
㩔
撷
擏
㺨
设
价
𠂢
传
伩
𠂪
𠇕
㞌
𠚅
孙
曲
打扫
扫描
扫码
扫兴
扫地
扫墓
清扫
扫除
横扫
扫盲
扫帚
扫把
扫把星
扫帚星
扫帚柄
竹扫帚
扫帚菜
长柄扫帚
秃头扫帚
