Bản dịch của từ 扫头 trong tiếng Việt

扫头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎo

ㄙㄠˇsaothanh hỏi

Sào

ㄙㄠˋsaothanh huyền

扫头 (Danh từ)

sǎo tóu
01

Một loại nhạc côn (luân) trong kinh kịch, dùng làm đoạn nhạc ngắn thay cho câu cuối lời ca bằng động tác — gọi là 'lọt đầu' hay 'quét đầu' trong sân khấu cổ.

戏曲锣经。戏曲中为使剧情紧凑,减去末句唱词,而以动作代替,配合这种动作的锣经称“扫头”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扫头

sǎo

tóu

Các từ liên quan

扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
头一无二
头七
头上
头上安头
扫
Bính âm:
【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép