Bản dịch của từ 扫帚颠倒竖 trong tiếng Việt

扫帚颠倒竖

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎo

ㄙㄠˇsaothanh hỏi

Sào

ㄙㄠˋsaothanh huyền

扫帚颠倒竖 (Thành ngữ)

sào zhǒu diān dào shù
01

比喻秩序颠倒上下不分像把扫帚倒过来竖着显得混乱不合常理(=秩序混乱颠倒是非

比喻秩序混乱,上下不分。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扫帚颠倒竖

sào

zhǒu

diān

dǎo

shù

Các từ liên quan

扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
帚姑
帚星
帚豲
颠三倒四
颠不剌
颠不辣
颠东
颠乱
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
竖义
竖井
竖亥
竖人
竖儒
扫
Bính âm:
【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép