Bản dịch của từ 扫庭 trong tiếng Việt

扫庭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎo

ㄙㄠˇsaothanh hỏi

Sào

ㄙㄠˋsaothanh huyền

扫庭 (Động từ)

sǎo tíng
01

Quét dọn sân (lá, rác trong sân vườn); lau sạch sân nhà

1.扫除庭院。

Ví dụ
02

Quét sạch; tiêu diệt hoàn toàn (nghĩa bóng: phá vỡ, đánh bại đối phương một cách triệt để)

2.比喻彻底摧垮敌方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扫庭

sǎo

tíng

Các từ liên quan

扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
扫
Bính âm:
【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép