Bản dịch của từ 扫愁帚 trong tiếng Việt

扫愁帚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎo

ㄙㄠˇsaothanh hỏi

Sào

ㄙㄠˋsaothanh huyền

扫愁帚 (Danh từ)

sǎo chóu zhǒu
01

Từ cổ chỉ rượu; cách gọi rượu trong văn ngôn

酒的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扫愁帚

sǎo

chóu

zhǒu

Các từ liên quan

扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
愁乡
愁予
愁云
愁云惨淡
帚姑
帚星
帚豲
扫
Bính âm:
【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép