Bản dịch của từ 扫把星 trong tiếng Việt

扫把星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎo

ㄙㄠˇsaothanh hỏi

Sào

ㄙㄠˋsaothanh huyền

扫把星 (Danh từ)

sào bǎ xīng
01

Sao chổi

是指进入太阳系内亮度和形状会随日距变化而变化的绕日运动的天体,也是中国神话传说的扫帚星。

Ví dụ
02

Người xui xẻo; ngôi sao xui xẻo (chỉ người mang lại sự xui xẻo)

比喻带来霉运的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扫把星

sào

xīng

扫
Bính âm:
【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép