Bản dịch của từ 扫晴妇 trong tiếng Việt

扫晴妇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎo

ㄙㄠˇsaothanh hỏi

Sào

ㄙㄠˋsaothanh huyền

扫晴妇 (Danh từ)

sǎo qíng fù
01

Xưng gọi cổ: người đàn bà làm nghề quét dọn, tương tự “扫晴娘”;(từ cổ) người đàn bà nghèo, lao động chân tay

见“扫晴娘”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扫晴妇

sǎo

qíng

Các từ liên quan

扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
晴丝
晴丽
晴云秋月
晴光
晴和
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
扫
Bính âm:
【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép