Bản dịch của từ 扫榻相迎 trong tiếng Việt

扫榻相迎

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎo

ㄙㄠˇsaothanh hỏi

Sào

ㄙㄠˋsaothanh huyền

扫榻相迎 (Thành ngữ)

sǎo tà xiāng yíng
01

Quét dọn giường/ghế để tiếp khách; tỏ ý tiếp đón nồng hậu

榻:床。把床打扫干净以迎接客人。对客人表示欢迎的意思。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扫榻相迎

sǎo

xiāng

yíng

Các từ liên quan

扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
榻位
榻凳
榻子
榻布
榻床
相一
相万
相上
相下
相与
迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
扫
Bính âm:
【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép