Bản dịch của từ 扫涤 trong tiếng Việt

扫涤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎo

ㄙㄠˇsaothanh hỏi

Sào

ㄙㄠˋsaothanh huyền

扫涤 (Động từ)

sǎo dí
01

Quét, tẩy rửa cho sạch (quét và làm sạch cho bóng, thường chỉ hành động quét dọn, rửa ráy để loại bỏ bụi bẩn)

扫除涤荡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扫涤

sǎo

Các từ liên quan

扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
涤卡
涤地无类
涤垢洗瑕
扫
Bính âm:
【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép