Bản dịch của từ 扫犁 trong tiếng Việt

扫犁

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎo

ㄙㄠˇsaothanh hỏi

Sào

ㄙㄠˋsaothanh huyền

扫犁 (Thành ngữ)

sǎo lí
01

Xem “扫穴犁庭” — quét sạch, dọn dẹp sạch sẽ (nghĩa bóng: tiêu diệt, thanh toán sạch kẻ thù hoặc trừ hết tàn dư)

见“扫穴犁庭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扫犁

sǎo

Các từ liên quan

扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
犁头
犁庭扫穴
犁庭扫闾
犁扫
犁杖
扫
Bính âm:
【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép