Bản dịch của từ 扫穴擒渠 trong tiếng Việt

扫穴擒渠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎo

ㄙㄠˇsaothanh hỏi

Sào

ㄙㄠˋsaothanh huyền

扫穴擒渠 (Tính từ)

sǎo xué qín qú
01

Bắt giữ kẻ cầm đầu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扫穴擒渠

sǎo

xué

qín

Các từ liên quan

扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
擒奸摘伏
擒奸擿伏
擒奸讨暴
擒奸酒
擒戮
渠们
渠伊
渠伊钱
渠侬
渠冲
扫
Bính âm:
【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép