Bản dịch của từ 扫箒 trong tiếng Việt

扫箒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎo

ㄙㄠˇsaothanh hỏi

Sào

ㄙㄠˋsaothanh huyền

扫箒 (Danh từ)

sáo zhǒu
01

Cái chổi để quét nhà (thường làm bằng tre, rơm hoặc cọng cây buộc thành chổi có cán dài).

扫地用具。以竹枝、芒草等扎成。有长柄。。南史.卷四十七.刘休传:「令休于宅后开小店,使王氏亲卖皂荚扫帚。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loài cây (地肤子/địa phủ tử) thân thảo hàng năm, thân cành khô có thể làm thành chổi; cũng chỉ cây làm chổi (chổi làm từ thân cây).

植物名。藜科地肤子属,一年生草本。高一公尺余。分枝多,叶互生,夏季开花。胞果扁球形。茎枝晒干后可做扫帚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chổi (dùng để quét nhà); cây chổi dài) — Hán Việt: tảo trửu (tảo = quét, trửu = chổi)

或称为「地肤」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扫箒

sǎo

zhǒu

扫
Bính âm:
【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép