Bản dịch của từ 扫脸 trong tiếng Việt

扫脸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎo

ㄙㄠˇsaothanh hỏi

Sào

ㄙㄠˋsaothanh huyền

扫脸 (Động từ)

sáo liǎn
01

感到丢脸颜面受损被人看扁丢面子口语

丢脸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扫脸

sǎo

liǎn

Các từ liên quan

扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
扫
Bính âm:
【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép