Bản dịch của từ 扫轨器 trong tiếng Việt

扫轨器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎo

ㄙㄠˇsaothanh hỏi

Sào

ㄙㄠˋsaothanh huyền

扫轨器 (Danh từ)

sǎo guǐ qì
01

Thiết bị gắn trên phương tiện có đường ray, dùng quét, dọn các chướng ngại nhỏ trên đầu ray (gợi nhớ: = quét, = đường ray)

有轨车辆前方的装置,用于扫除路轨端面那些容易除去的障碍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扫轨器

sǎo

guǐ

Các từ liên quan

扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
器世间
器业
器乐
器二不匮
扫
Bính âm:
【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép