Bản dịch của từ 扫道 trong tiếng Việt

扫道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎo

ㄙㄠˇsaothanh hỏi

Sào

ㄙㄠˋsaothanh huyền

扫道 (Danh từ)

sǎo dào
01

Con đường đã đi qua; đường từng đi qua (chỉ lối, lối đã trải qua) — Hán Việt: tảo đạo (tảo: quét, đạo: đường)

经过的道路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扫道

sǎo

dào

Các từ liên quan

扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
扫
Bính âm:
【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép