Bản dịch của từ 扫雪 trong tiếng Việt

扫雪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎo

ㄙㄠˇsaothanh hỏi

Sào

ㄙㄠˋsaothanh huyền

扫雪 (Danh từ)

sáo xuě
01

Quét tuyết; dọn bỏ lớp tuyết đọng trên mặt đất hoặc lối đi

1.扫除积雪。

Ví dụ
02

Tên loài thú (một loài chồn thuộc họ), cách gọi khoa học/ cổ văn

2.兽名。貂属。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扫雪

sǎo

xuě

Các từ liên quan

扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
扫
Bính âm:
【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép