Bản dịch của từ 扫雪板 trong tiếng Việt

扫雪板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎo

ㄙㄠˇsaothanh hỏi

Sào

ㄙㄠˋsaothanh huyền

扫雪板 (Danh từ)

sáo xuě bǎn
01

Lưới nạo tuyết (ở bánh tầu hỏa); cái ván dọn tuyết; ván trượt tuyết

用于清理雪的工具,通常是一个平坦的板子,可以用来推雪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扫雪板

sǎo

xuě

bǎn

扫
Bính âm:
【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép