Bản dịch của từ 扬一益二 trong tiếng Việt

扬一益二

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

扬一益二 (Tính từ)

yáng yī yì èr
01

Từ thời Đường, chỉ sự thịnh vượng hoặc danh tiếng lừng lẫy trong cả nước — ví dụ: «扬州最盛益州次之»; nghĩa bóng: thanh thế, nổi tiếng, phồn vinh (thứ nhất rồi thứ nhì).

唐时谓天下之盛,扬州第一而益州次之。益州,在蜀地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬一益二

yáng

èr

Các từ liên quan

扬举
扬休
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
益上损下
益兵
益军
益决草
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
扬
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép