Bản dịch của từ 扬军旅 trong tiếng Việt
扬军旅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
扬军旅 (Động từ)
【yáng jūn lǚ】
01
Duyệt binh; thị uy quân đội (xem duyệt đội ngũ, quan sát trình diễn lực lượng quân sự)
观兵,阅兵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬军旅
yáng
扬
jūn
军
lǚ
旅
Các từ liên quan
扬一益二
扬举
扬休
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
旅主
旅亭
旅人
旅人桥
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
详
瘍
暘
昜
劷
旸
杨
崵
㦹
䁑
羊
陽
撯
掻
攢
技
拹
摭
揄
㧗
撖
搬
擴
扫
䒘
𠂧
刎
迈
犸
玑
𠆽
邪
仴
𠂢
𠂬
㕂
表扬
赞扬
发扬
张扬
弘扬
飘扬
宣扬
扬州
扬言
上扬
