Bản dịch của từ 扬历 trong tiếng Việt
扬历
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
扬历 (Danh từ)
【yáng lì】
01
Truyền tung, tán dương hoặc tuyên truyền về sự nghiệp/tiếng thơm của người (khoe rộng tiếng tăm, phổ biến công lao)
①传扬其经历:优贤扬历,垂声千载。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quá trình, kinh nghiệm làm quan; sự nghiệp công vụ (kinh nghiệm công tác khi làm quan).
②指做官的经历:扬历斯久,声猷益光。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬历
yáng
扬
lì
历
Các từ liên quan
扬一益二
扬举
扬休
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
详
瘍
暘
昜
劷
旸
杨
崵
㦹
䁑
羊
陽
撯
掻
攢
技
拹
摭
揄
㧗
撖
搬
擴
扫
䒘
𠂧
刎
迈
犸
玑
𠆽
邪
仴
𠂢
𠂬
㕂
表扬
赞扬
发扬
张扬
弘扬
飘扬
宣扬
扬州
扬言
上扬
