Bản dịch của từ 扬厉铺张 trong tiếng Việt

扬厉铺张

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

扬厉铺张 (Tính từ)

yáng lì pù zhāng
01

Khoa trương; phóng đại, làm quá

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬厉铺张

yáng

zhāng

Các từ liên quan

扬一益二
扬举
扬休
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
张三
张三中
张三李四
扬
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép