Bản dịch của từ 扬声 trong tiếng Việt
扬声
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
扬声 (Động từ)
【yáng shēng】
01
Truyền danh tiếng; làm cho tiếng tăm lan rộng (ví dụ: 扬声于乡里 — làm cho tiếng tăm vang trong làng)
2.传播名声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đe dọa, dọa nạt (lời nói uy hiếp, tuyên bố sẽ làm điều gì gây hại)
3.扬言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nói/đọc to; cất tiếng lớn (hát, nói chuyện) — Hán-Việt: Dương thanh (dương = giương lên, thanh = tiếng)
1.高声。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Đứng ra giúp tỏ vẻ thương tiếc (trong tang lễ): cho hát, hô to tiếng than để hỗ trợ nỗi buồn của chủ tang (theo nghĩa cổ)
4.为丧家助哀。唐李匡乂《资暇集》卷下:“丧筵之室,俾妓婢唱悲切声,以助主人之哀者,谓之扬声。不知起自何代。”一说,举哀。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬声
yáng
扬
shēng
声
Các từ liên quan
扬一益二
扬举
扬休
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
详
瘍
暘
昜
劷
旸
杨
崵
㦹
䁑
羊
陽
撯
掻
攢
技
拹
摭
揄
㧗
撖
搬
擴
扫
䒘
𠂧
刎
迈
犸
玑
𠆽
邪
仴
𠂢
𠂬
㕂
表扬
赞扬
发扬
张扬
弘扬
飘扬
宣扬
扬州
扬言
上扬
